son phèn

son phèn

Một họa sĩ dùng son phèn để tô màu đỏ trên bức tranh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất màu đỏ tươi: "son phèn" một loại chất tạo màu đỏ, thường được làm từ khoáng chất hoặc tổng hợp, gốc phèn, dùng trong mỹ phẩm hoặc nghệ thuật.
    • Mỹ phẩm màu đỏ: "son phèn" cũng chỉ loại son môi hoặc phấn màu đỏ tươi, được sử dụng phổ biến trong trang điểm truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son phèn được dùng để tạo màu cho môi trong các lễ hội. (Chất màu đỏ tươi này thường được dùng trong trang điểm sự kiện.)
    • tôi thường dùng son phèn từ thời trẻ. ( tôi hay sử dụng loại mỹ phẩm màu đỏ này khi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "son phèn tươi": màu đỏ tươi rực rỡ của chất liệu.

    • Đôi môi ấy được bằng son phèn tươi. (Môi ấy màu đỏ rực rỡ nhờ chất màu này.)
  • "màu son phèn": gam màu đỏ đặc trưng, giống màu son phèn.

    • Chiếc váy màu son phèn nổi bật giữa đám đông. (Chiếc váy gam đỏ tươi, dễ thu hút sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Son (danh từ): chất màu đỏ, thường dùng trong mỹ phẩm.

    • Son môi món đồ trang điểm không thể thiếu. (Son môi món trang điểm cơ bản.)
  • Phèn (danh từ): chất khoáng vị chát, dùng trong nhuộm màu hoặc làm sạch nước.

    • Phèn chua thường được dùng để lọc nước. (Phèn chua tác dụng làm sạch nước.)
  • Son phấn (danh từ tổng hợp): mỹ phẩm trang điểm nói chung, bao gồm son phấn.

    • ấy trang điểm nhẹ nhàng với son phấn. ( ấy dùng mỹ phẩm để làm đẹp một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Son đỏ: màu đỏ tươi, thường dùng để chỉ chất tạo màu.
  • Màu cánh sen: màu hồng đậm, gần giống với son phèn.
Thành ngữ liên quan
  • đỏ son phèn: chỉ gò má ửng hồng tự nhiên hoặc được tô điểm bằng son phèn.
    • gái đỏ son phèn trông thật duyên dáng. (Gò má ấy hồng hào, rạng rỡ nhờ son phèn.)